Taftlock 43 là chất khóa ren kỵ khí độ bền trung bình dùng cho các chi tiết siết chặt bằng kim loại có đường kính từ 6 đến 20 mm, bao gồm các bề mặt kém hoạt tính như thép không gỉ và các chi tiết mạ mà nhiều loại chất khóa ren đóng rắn chậm. Chất lỏng màu xanh lam (2250 cps) đóng rắn giữa các ren khít nhau trong điều kiện không có không khí, khóa và bịt kín đai ốc, bu lông và thanh ren chống lại rung động, nhưng vẫn cho phép tháo rời bằng dụng cụ tay. Sản phẩm chịu nhiệt từ -55 C đến +150 C, đạt độ bền thao tác trong 10 đến 12 phút và đóng rắn hoàn toàn trong 24 giờ.
SảN PHẩM · KEO YếM KHí
Taftlock 43
Chất khóa ren kỵ khí độ bền trung bình dùng cho các chi tiết siết chặt từ 6 đến 20 mm, lý tưởng cho các vật liệu kém hoạt tính như thép không gỉ và các chi tiết mạ.
Sản phẩm cùng dòng: Taftlock 22 Taftlock 71
Ngành công nghiệp: Bus & Tải, Gia công kim loại, Hàng hải & Đóng tàu, Ô tô, Vận tải
Nhiệt độ sử dụng
-55 đến 150 °C
Tốc độ đóng rắn
10-12 phút
Các thông số nổi bật từ Tờ dữ liệu kỹ thuật Taftlock 43. Vui lòng tham khảo TDS hiện hành để biết thông số đầy đủ.
Thông số kỹ thuật được xem xét lần cuối vào
Thông số kỹ thuật
| Mã SKU | 43 |
|---|---|
| Hóa tính | Dimethacrylate Ester |
| Ngoại quan | Xanh lam |
| Tỷ trọng | 1.07 |
| Độ nhớt | 2250 cps tại 25°C |
| Thời gian cố định ban đầu | 10-12 phút |
| Đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ |
| Nhiệt độ sử dụng | -55°C to 150°C |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kích thước ren | 6 to 20 mm |
Tính tương thích với bề mặt
- Kim loại
Tờ dữ liệu kỹ thuật
Tải xuống Tờ Dữ Liệu Kỹ Thuật hiện hành để có đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn thao tác và dữ liệu đóng rắn. Thư viện TDS đầy đủ tham chiếu chéo toàn bộ dòng sản phẩm MightyLoc theo hóa học, vật liệu và phạm vi sử dụng.
Tuân thủ
RoHS statements and Safety Data Sheets for this product are available on request. Contact the MightyLoc team and we will send the current documents.
Thân ren lộ
Thi công lên thân ren lộ trước khi lắp ráp; lớp màng kỵ khí đóng rắn trong khe hở giữa các bề mặt kim loại khít nhau khi chi tiết siết chặt được xiết chặt.
Vùng ăn khớp ren
Tập trung vào vùng ăn khớp ren nơi bu lông tiếp xúc với tấm; đây là nơi lớp màng chống lỏng ren hiệu quả nhất dưới tác động rung động.
Mặt tựa dưới đầu bu lông
Một lượng nhỏ tại mặt tựa dưới đầu bu lông giúp bịt kín chống ẩm và tăng khả năng chống lỏng ren trên bề mặt chịu lực.
Nhấn vào một điểm trên hình ảnh để xem vị trí và cách áp dụng.
Hướng dẫn ứng dụng được xem xét lần cuối vào
Công cụ kỹ thuật: Hướng dẫn thời gian đóng rắn Hướng dẫn nhiệt độ vận hành Bộ chọn cặp bề mặt
Câu hỏi thường gặp
Taftlock 43 là chất khóa ren kỵ khí độ bền trung bình, dùng để khóa và bịt kín đai ốc, vít và thanh ren trên các chi tiết siết chặt có đường kính từ 6 đến 20 mm. Dựa trên nền dimethacrylate ester màu xanh lam, sản phẩm phù hợp với các mối ghép trong ngành ô tô, xe máy và máy móc cần liên kết chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời bằng dụng cụ tay trong quá trình bảo dưỡng.
Taftlock 43 được bào chế cho các chi tiết siết chặt có đường kính từ 6 đến 20 mm, phủ dải kích thước trung bình giữa Taftlock 22 độ bền thấp (đến 6 mm) và Taftlock 71 độ bền cao (đến 25 mm). Sản phẩm hoạt động tốt trên các kim loại kém hoạt tính như thép không gỉ và các chi tiết mạ, nơi nhiều loại chất khóa ren đóng rắn chậm.
Taftlock 43 đạt mô-men tháo ban đầu 20 N.m (khoảng 204 kgf/cm) và mô-men duy trì 7 N.m trên đai ốc và bu lông thép M10 theo tiêu chuẩn ISO 10964, với độ bền cắt nén trên 8 N/mm2 (82 kgf/cm2) theo tiêu chuẩn ISO 10123. Điều này tạo ra liên kết chắc chắn chống rung động trong khi vẫn cho phép tháo rời bằng dụng cụ tiêu chuẩn.
Taftlock 43 đạt độ bền thao tác trong 10 đến 12 phút trên thép sạch ở nhiệt độ phòng, đạt độ bền chức năng trong 1 đến 3 giờ và đóng rắn hoàn toàn trong 24 giờ. Thời gian thao tác nhanh hỗ trợ năng suất dây chuyền lắp ráp, nhưng cần để mối ghép không bị tác động cho đến khi đạt độ bền chức năng trước khi chịu tải.
Có. Taftlock 43 được thiết kế đặc biệt cho các kim loại kém hoạt tính như thép không gỉ và các chi tiết mạ, vốn có thể làm chậm quá trình đóng rắn của một số chất khóa ren kỵ khí. Để đạt kết quả tốt nhất, cần đảm bảo các ren khô, sạch và không có dầu trước khi thi công, vì Taftlock 43 hoạt động tốt nhất trong khe hở liên kết mỏng giữa các ren kim loại khít nhau.
Taftlock 43 có dải nhiệt độ làm việc từ -55 C đến +150 C và chịu được dầu động cơ, chất làm mát, khí, hydrocarbon và dầu phanh. Thử nghiệm khả năng chịu hóa chất cho thấy sản phẩm duy trì toàn bộ độ bền trong dầu động cơ tại 125 C trong 1.000 giờ, với khả năng lưu giữ độ bền cao trong hỗn hợp nước/glycol, phù hợp cho các cụm lắp ráp ô tô và động cơ.
Taftlock 43 là chất lỏng màu xanh lam với độ nhớt 2.250 cps tại 25 C (Brookfield RVT, trục đo số 3 tại 20 rpm) và tỷ trọng 1.07. Độ nhớt cao hơn so với Taftlock 22 giúp sản phẩm bám tốt hơn trên các ren lớn hơn, và màu xanh lam phân biệt sản phẩm với Taftlock 22 màu tím và Taftlock 71 màu đỏ.
Taftlock 43 có thời hạn sử dụng 2 năm khi được bảo quản chưa mở nắp ở nơi thoáng mát, khô ráo, nhiệt độ từ 8 C đến 25 C. Lau sạch đầu vòi sau khi sử dụng và không đổ lại sản phẩm chưa dùng hết vào chai, vì nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất đóng rắn.